衷心祝願

trung tâm chúc nguyện

Hán Việt: trung tâm chúc nguyện

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (chúc) + (nguyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衷心祝願 hōngxīnzhùyuàn f.e. congratulate sb. heartily