衷絲豪竹 zhōng sī háo zhú · trung ti hào trúc Hán Việt: trung ti hào trúc · Pinyin: zhōng sī háo zhú Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 絲 (ti) + 豪 (hào) + 竹 (trúc)Pinyinzhōng sī háo zhúHán Việttrung ti hào trúcCấu tạo衷 + 絲 + 豪 + 竹 · trung + ti + hào + trúc nghĩa thành phần: trung + ti + hào + trúc