衽席之好 rèn xí zhī hǎo · nhẫm tịch chi hảo Hán Việt: nhẫm tịch chi hảo · Pinyin: rèn xí zhī hǎo Tổng quan Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 席 (tịch) + 之 (chi) + 好 (hảo)Pinyinrèn xí zhī hǎoHán Việtnhẫm tịch chi hảoCấu tạo衽 + 席 + 之 + 好 · nhẫm + tịch + chi + hảo nghĩa thành phần: nhẫm + tịch + chi + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女情欲之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女情欲之事。