衽席無別

rèn xí wú bié nhẫm tịch vô biệt

Hán Việt: nhẫm tịch vô biệt · Pinyin: rèn xí wú bié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (tịch) + (vô) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衽席无别"。 2.见"衽席无辩"。