衽席無辨

rèn xí wú biàn nhẫm tịch vô biện

Hán Việt: nhẫm tịch vô biện · Pinyin: rèn xí wú biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (tịch) + (vô) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"衽席无辩"。