衽席無辯

rèn xí wú biàn nhẫm tịch vô biện

Hán Việt: nhẫm tịch vô biện · Pinyin: rèn xí wú biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (tịch) + (vô) + (biện)