衽扱囊括 rèn xī náng kuò · nhẫm tráp nang quát Hán Việt: nhẫm tráp nang quát · Pinyin: rèn xī náng kuò Tổng quan Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 扱 (tráp) + 囊 (nang) + 括 (quát)Pinyinrèn xī náng kuòHán Việtnhẫm tráp nang quátCấu tạo衽 + 扱 + 囊 + 括 · nhẫm + tráp + nang + quát nghĩa thành phần: nhẫm + tráp + nang + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻全部擒获或肃清。