衽抭囊括 rèn xī náng kuò Pinyin: rèn xī náng kuò Tổng quan Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 抭 + 囊 (nang) + 括 (quát)Pinyinrèn xī náng kuòCấu tạo衽 + 抭 + 囊 + 括 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻全部擒获或肃清。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻全部擒获或肃清。