衽革枕戈

rèn gé zhěn gē nhẫm cách chẩm qua

Hán Việt: nhẫm cách chẩm qua · Pinyin: rèn gé zhěn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (cách) + (chẩm) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以铠甲为席,以兵器为枕。形容战事频繁,生活不安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以铠甲为席,以兵器为枕。形容战争频繁,生活不安定。