衾冷枕寒 khâm lãnh chẩm hàn Hán Việt: khâm lãnh chẩm hàn Tổng quan Cấu tạo: 衾 (khâm) + 冷 (lãnh) + 枕 (chẩm) + 寒 (hàn)Hán Việtkhâm lãnh chẩm hànCấu tạo衾 + 冷 + 枕 + 寒 · khâm + lãnh + chẩm + hàn nghĩa thành phần: khâm + lãnh + chẩm + hàn Nghĩa EngCihui 衾冷枕寒 īnlěngzhěnhán f.e. loneliness in bed