衾影何惭

qīn yǐng hé cánkhâm ảnh hà tàm

Hán Việt: khâm ảnh hà tàm · Pinyin: qīn yǐng hé cán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

衾:被子。指不做亏心事,独处时内心不感到惭愧。比喻为人行为光明,问心无愧。

Cấu tạo: 衾 (khâm) + 影 (ảnh) + 何 (hà) + 慚 (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衾:被子。指不做亏心事,独处时内心不感到惭愧。比喻为人行为光明,问心无愧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衾影无惭 · 衾影独对 · 衾影无愧 · 衾影獨對