衾影何慚

qīn yǐng hé cán khâm ảnh hà tàm

Hán Việt: khâm ảnh hà tàm · Pinyin: qīn yǐng hé cán

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (ảnh) + (hà) + (tàm)