衾影無愧 qīn yǐng wú kuì · khâm ảnh vô quý Hán Việt: khâm ảnh vô quý · Pinyin: qīn yǐng wú kuì Tổng quan Cấu tạo: 衾 (khâm) + 影 (ảnh) + 無 (vô) + 愧 (quý)Pinyinqīn yǐng wú kuìHán Việtkhâm ảnh vô quýCấu tạo衾 + 影 + 無 + 愧 · khâm + ảnh + vô + quý nghĩa thành phần: khâm + ảnh + vô + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在私生活中无丧德败行之事问心无愧。