衾影獨對

qīn yǐng dú duì khâm ảnh độc đối

Hán Việt: khâm ảnh độc đối · Pinyin: qīn yǐng dú duì

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (ảnh) + (độc) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指独自一人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独自一人。语本北齐刘昼《新论.慎独》"独立不惭影,独寝不愧衾。"