衾影獨對 qīn yǐng dú duì · khâm ảnh độc đối Hán Việt: khâm ảnh độc đối · Pinyin: qīn yǐng dú duì Tổng quan Cấu tạo: 衾 (khâm) + 影 (ảnh) + 獨 (độc) + 對 (đối)Pinyinqīn yǐng dú duìHán Việtkhâm ảnh độc đốiCấu tạo衾 + 影 + 獨 + 對 · khâm + ảnh + độc + đối nghĩa thành phần: khâm + ảnh + độc + đối