衾枕之樂 qīn zhěn zhī lè · khâm chẩm chi nhạc Hán Việt: khâm chẩm chi nhạc · Pinyin: qīn zhěn zhī lè Tổng quan Cấu tạo: 衾 (khâm) + 枕 (chẩm) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Pinyinqīn zhěn zhī lèHán Việtkhâm chẩm chi nhạcCấu tạo衾 + 枕 + 之 + 樂 · khâm + chẩm + chi + nhạc nghĩa thành phần: khâm + chẩm + chi + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女欢合。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女欢合。