衾裯枷鎖

qīn chóu jiā suǒ khâm chù gia tỏa

Hán Việt: khâm chù gia tỏa · Pinyin: qīn chóu jiā suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (chù) + (gia) + (tỏa)