衾裯枷鎖 qīn chóu jiā suǒ · khâm chù gia tỏa Hán Việt: khâm chù gia tỏa · Pinyin: qīn chóu jiā suǒ Tổng quan Cấu tạo: 衾 (khâm) + 裯 (chù) + 枷 (gia) + 鎖 (tỏa)Pinyinqīn chóu jiā suǒHán Việtkhâm chù gia tỏaCấu tạo衾 + 裯 + 枷 + 鎖 · khâm + chù + gia + tỏa nghĩa thành phần: khâm + chù + gia + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻女色的牵累。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻女色的牵累。