袁盎長者 yuán àng zhǎng zhě · viên áng trường giả Hán Việt: viên áng trường giả · Pinyin: yuán àng zhǎng zhě Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 盎 (áng) + 長 (trường) + 者 (giả)Pinyinyuán àng zhǎng zhěHán Việtviên áng trường giảCấu tạo袁 + 盎 + 長 + 者 · viên + áng + trường + giả nghĩa thành phần: viên + áng + trường + giả