袂雲汗雨

mèi yún hàn yǔ mệ vân hãn vũ

Hán Việt: mệ vân hãn vũ · Pinyin: mèi yún hàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mệ) + (vân) + (hãn) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行人之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《晏子春秋.杂下九》"张袂成阴,挥汗成雨。"极言行人之多。