袂接肩摩
mệ tiếp kiên ma
Hán Việt: mệ tiếp kiên ma · Pinyin: mèi jiē jiān mó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袂:袖子。衣袖相连,肩膀相触。形容人非常多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人多。
Hán Việt: mệ tiếp kiên ma · Pinyin: mèi jiē jiān mó