嫋娜娉婷

niǎo nuó pīng tíng niệu na phinh đình

Hán Việt: niệu na phinh đình · Pinyin: niǎo nuó pīng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (niệu) + (na) + (phinh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子姿态美好的样子。亦借指美人。