袋子包 dài zi bāo·đại tử bao Hán Việt: đại tử bao · Pinyin: dài zi bāo Tổng quan bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông) Cấu tạo: 袋 (đại) + 子 (tử) + 包 (bao)Pinyindài zi bāoHán Việtđại tử baoTừ loạidanhCấu tạo袋 + 子 + 包 · đại + tử + bao nghĩa thành phần: đại + tử + bao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh mì pita Từ liên quan Gần nghĩa袋子