袋形缝术

đại hình phùng thuật

Hán Việt: đại hình phùng thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 袋 (đại) + 形 (hình) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

袋形的 · 袋形成