袋裝假髮 đại trang giả phát Hán Việt: đại trang giả phát Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 裝 (trang) + 假 (giả) + 髮 (phát)Hán Việtđại trang giả phátCấu tạo袋 + 裝 + 假 + 髮 · đại + trang + giả + phát nghĩa thành phần: đại + trang + giả + phát