袍澤之誼

páo zé zhī yì bào trạch chi nghị

Hán Việt: bào trạch chi nghị · Pinyin: páo zé zhī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (trạch) + (chi) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 袍澤之誼 áozézhīyì n. fellow soldiers; comrades in arms