袍澤同僚 bào trạch đồng liêu Hán Việt: bào trạch đồng liêu Tổng quan Cấu tạo: 袍 (bào) + 澤 (trạch) + 同 (đồng) + 僚 (liêu)Hán Việtbào trạch đồng liêuCấu tạo袍 + 澤 + 同 + 僚 · bào + trạch + đồng + liêu nghĩa thành phần: bào + trạch + đồng + liêu Nghĩa EngCihui 袍澤同僚 áozétóngliáo f.e. fellow officers/soldiers