袒護一方 đản hộ nhất phương Hán Việt: đản hộ nhất phương Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 護 (hộ) + 一 (nhất) + 方 (phương)Hán Việtđản hộ nhất phươngCấu tạo袒 + 護 + 一 + 方 · đản + hộ + nhất + phương nghĩa thành phần: đản + hộ + nhất + phương Nghĩa EngCihui 袒護一方 ǎnhù yī fāng v.o. be partial to one side