袒護某人 đản hộ mỗ nhân Hán Việt: đản hộ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 護 (hộ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđản hộ mỗ nhânCấu tạo袒 + 護 + 某 + 人 · đản + hộ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đản + hộ + mỗ + nhân