袒縛請命 đản phược thỉnh mệnh Hán Việt: đản phược thỉnh mệnh Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 縛 (phược) + 請 (thỉnh) + 命 (mệnh)Hán Việtđản phược thỉnh mệnhCấu tạo袒 + 縛 + 請 + 命 · đản + phược + thỉnh + mệnh nghĩa thành phần: đản + phược + thỉnh + mệnh Nghĩa EngCihui 袒縛請命 ǎnfùqǐngmìng f.e. beg for one's life by baring the shoulders and binding the arms behind