袒胸露懷 đản hung lộ hoài Hán Việt: đản hung lộ hoài Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 胸 (hung) + 露 (lộ) + 懷 (hoài)Hán Việtđản hung lộ hoàiCấu tạo袒 + 胸 + 露 + 懷 · đản + hung + lộ + hoài nghĩa thành phần: đản + hung + lộ + hoài Nghĩa EngCihui 袒胸露懷 ǎnxiōnglùhuái f.e. bare one's breast