袒胸露背

tǎn xiōng lù bèi đản hung lộ bối

Hán Việt: đản hung lộ bối · Pinyin: tǎn xiōng lù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (hung) + (lộ) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸露上身。如:「天氣酷熱,很多小朋友袒胸露背在游泳池裡玩水消暑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敞开上衣,露出胳膊。

Eng

  • Cihui 袒胸露背 ǎnxiōnglùbèi f.e. décolleté