袒胸露臂
đản hung lộ tí
Hán Việt: đản hung lộ tí · Pinyin: tǎn xiōng lù bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袒:裸露。敞开上衣,露出胳膊,指没有修养和礼貌。
Eng
- Cihui 袒胸露臂 ǎnxiōnglùbì f.e. décolleté
Hán Việt: đản hung lộ tí · Pinyin: tǎn xiōng lù bì