袒臂揮拳

tǎn bì huī quán đản tí huy quyền

Hán Việt: đản tí huy quyền · Pinyin: tǎn bì huī quán

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (tí) + (huy) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挽袖露臂,挥动拳头。形容准备动武的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挽袖露臂,挥动拳头。形容准备动武的样子。