袒臂揮拳 tǎn bì huī quán · đản tí huy quyền Hán Việt: đản tí huy quyền · Pinyin: tǎn bì huī quán Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 臂 (tí) + 揮 (huy) + 拳 (quyền)Pinyintǎn bì huī quánHán Việtđản tí huy quyềnCấu tạo袒 + 臂 + 揮 + 拳 · đản + tí + huy + quyền nghĩa thành phần: đản + tí + huy + quyền