袖中揮拳

xiù zhōng huī quán tụ trung huy quyền

Hán Việt: tụ trung huy quyền · Pinyin: xiù zhōng huī quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (trung) + (huy) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥:舞动。形容迫不及待地跟人争斗
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容迫不及待与人争斗。