袖手充耳

xiù shǒu chōng ěr tụ thủ sung nhĩ

Hán Việt: tụ thủ sung nhĩ · Pinyin: xiù shǒu chōng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (thủ) + (sung) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袖手:藏手于袖中;充耳:塞住耳朵。指不闻不问,漠然置之
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不闻不问。