袖手哂笑 tụ thủ sẩn tiếu Hán Việt: tụ thủ sẩn tiếu Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 手 (thủ) + 哂 (sẩn) + 笑 (tiếu)Hán Việttụ thủ sẩn tiếuCấu tạo袖 + 手 + 哂 + 笑 · tụ + thủ + sẩn + tiếu nghĩa thành phần: tụ + thủ + sẩn + tiếu Nghĩa EngCihui 袖手哂笑 iùshǒushěnxiào f.e. smile with folded arms