袖手无策

xiù shǒu wú cè tụ thủ vô sách

Hán Việt: tụ thủ vô sách · Pinyin: xiù shǒu wú cè

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (thủ) + (vô) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「束手無策」。見「束手無策」條。01.宋.張元幹〈陪李仲輔昆仲宿惠山寺〉詩:「相看炯不寐,袖手了無策。」<a name="束手無謀"> </a>