袖犬枕鍾 xiù quǎn zhěn zhōng · tụ khuyển chẩm chung Hán Việt: tụ khuyển chẩm chung · Pinyin: xiù quǎn zhěn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 犬 (khuyển) + 枕 (chẩm) + 鍾 (chung)Pinyinxiù quǎn zhěn zhōngHán Việttụ khuyển chẩm chungCấu tạo袖 + 犬 + 枕 + 鍾 · tụ + khuyển + chẩm + chung nghĩa thành phần: tụ + khuyển + chẩm + chung