袖犬枕鍾

xiù quǎn zhěn zhōng tụ khuyển chẩm chung

Hán Việt: tụ khuyển chẩm chung · Pinyin: xiù quǎn zhěn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (khuyển) + (chẩm) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袖中玩弄的犬,枕边报时的钟。泛指精巧的玩物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袖中玩弄的犬,枕边报时的钟。泛指精巧的玩物。