袖珍大小

tụ trân đại tiểu

Hán Việt: tụ trân đại tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (trân) + (đại) + (tiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 袖珍大小 iùzhēn dàxiǎo n. pocket-size