袖珍字典 xiù zhēn zì diǎn · tụ trân tự điển Hán Việt: tụ trân tự điển · Pinyin: xiù zhēn zì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 珍 (trân) + 字 (tự) + 典 (điển)Pinyinxiù zhēn zì diǎnHán Việttụ trân tự điểnCấu tạo袖 + 珍 + 字 + 典 · tụ + trân + tự + điển nghĩa thành phần: tụ + trân + tự + điển Nghĩa EngCihui 袖珍字典 iùzhēn zìdiǎn n. pocket dictionary M:¹běn/⁴cè