袖珍日歷 xiù zhēn rì lì · tụ trân nhật lịch Hán Việt: tụ trân nhật lịch · Pinyin: xiù zhēn rì lì Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 珍 (trân) + 日 (nhật) + 歷 (lịch)Pinyinxiù zhēn rì lìHán Việttụ trân nhật lịchCấu tạo袖 + 珍 + 日 + 歷 · tụ + trân + nhật + lịch nghĩa thành phần: tụ + trân + nhật + lịch