袖金入橐 xiù jīn rù tuó · tụ kim nhập thác Hán Việt: tụ kim nhập thác · Pinyin: xiù jīn rù tuó Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 金 (kim) + 入 (nhập) + 橐 (thác)Pinyinxiù jīn rù tuóHán Việttụ kim nhập thácCấu tạo袖 + 金 + 入 + 橐 · tụ + kim + nhập + thác nghĩa thành phần: tụ + kim + nhập + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受贿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受贿。