袜吊 miệt điếu Hán Việt: miệt điếu Tổng quan cái móc treo, (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất Cấu tạo: 襪 (miệt) + 吊 (điếu)Hán Việtmiệt điếuTừ loạidanhCấu tạo襪 + 吊 · miệt + điếu nghĩa thành phần: miệt + điếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây đeo tất Từ liên quan Gần nghĩa吊丧 · 吊伐 · 吊兰 · 吊具 · 吊刑 · 吊卷 · 吊古 · 吊唁