襪子抽絲

miệt tử trừu ti

Hán Việt: miệt tử trừu ti

Tổng quan

thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị

Cấu tạo: (miệt) + (tử) + (trừu) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị