袞熱 cổn nhiệt Hán Việt: cổn nhiệt Tổng quan Sôi sùng sục Cấu tạo: 衮 (cổn) + 热 (nhiệt)Hán Việtcổn nhiệtCấu tạo衮 + 热 · cổn + nhiệt nghĩa thành phần: cổn + nhiệt Nghĩa ViệtCihui Sôi sùng sục Từ liên quan Gần nghĩa热中 · 热乎 · 热值 · 热光 · 热函 · 热切 · 热力 · 热化