热光

nhiệt quang

Hán Việt: nhiệt quang

Tổng quan

(vật lý) sự nhiệt quang

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát quang nhiệt
  • Tần suất từ (vật lý) sự nhiệt quang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calorescence

Eng

  • Tần suất từ calorescence

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀