袞衣以歸 gǔn yī yǐ guī · cổn y dĩ quy Hán Việt: cổn y dĩ quy · Pinyin: gǔn yī yǐ guī Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 衣 (y) + 以 (dĩ) + 歸 (quy)Pinyingǔn yī yǐ guīHán Việtcổn y dĩ quyCấu tạo袞 + 衣 + 以 + 歸 · cổn + y + dĩ + quy nghĩa thành phần: cổn + y + dĩ + quy